mountain pass

mountain pass

We drove through the mountain pass at sunset.

Định nghĩa

Danh từ: Đèo núi, khúc đèo. "Mountain pass" chỉ một vị trí trong một dãy núi, nơi một dạng địa hình thấp hơn so với các đỉnh núi xung quanh. Đây con đường tự nhiên hoặc nhân tạo cho phép con người, phương tiện hoặc động vật vượt qua một dãy núi một cách dễ dàng hơn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã vượt qua đèo trước khi tuyết bắt đầu rơi.)
  • (Đèo núi thường bị đóng cửa vào mùa đông tuyết rơi dày.)
  • (Những người đi bộ đường dài đã sử dụng đèo núi cổ xưa để băng qua dãy Alps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go through a mountain pass": vượt qua một đèo núi.

    • The caravan went through the mountain pass cautiously. (Đoàn lữ hành đã vượt qua đèo núi một cách thận trọng.)
  • "A strategic mountain pass": một đèo núi tầm quan trọng chiến lược (thường dùng trong quân sự).

    • The army defended the strategic mountain pass to block the enemy's advance. (Quân đội đã bảo vệ đèo núi chiến lược để chặn bước tiến của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (danh từ): đèo (có thể dùng riêng lẻ với nghĩa tương tự, nhưng thường cần ngữ cảnh).
    • The pass was steep and narrow. (Con đèo dốc hẹp.)
  • Mountain road (danh từ): đường núi (thường rộng hơn không nhất thiết đèo).
  • Gap (danh từ): khe núi, hẻm núi (một dạng địa hình tương tự nhưng thường hẹp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Col: đèo (thường dùng trong địa , chỉ một điểm thấp giữa hai đỉnh núi).
  • Saddle: yên ngựa (hình dạng địa hình giống yên ngựa, thường một đèo núi).
  • Defile: hẻm núi hẹp (thường chỉ một lối đi hẹp qua núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pass through: đi qua (một nơi nào đó).
    • We passed through several mountain passes during the journey. (Chúng tôi đã đi qua nhiều đèo núi trong suốt hành trình.)
  • To cross over: băng qua (một dãy núi hoặc đèo).
    • They crossed over the mountain pass at dawn. (Họ đã băng qua đèo núi lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be over the pass": đã vượt qua khó khăn (nghĩa bóng, không phổ biến).
    • Once we get over the pass, the rest of the journey will be easier. (Một khi chúng ta vượt qua đèo, phần còn lại của hành trình sẽ dễ dàng hơn.)